Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reintoxication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiễm độc thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
A second or subsequent intoxication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reintoxication
Dạng gốc
(base form)
reintoxication
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
intoxication
AI
1
Nhiễm độc thứ hai hoặc tiếp theo
1
Nhiễm độc thứ hai hoặc tiếp theo
1
Nhiễm độc thứ hai hoặc tiếp theo