Dịch

reinforcer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó củng cố; một cái gì đó củng cố một hành vidanh từSomething that reinforces; something that strengthens a behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reinforcerDạng gốc (base form)
  2. reinforcersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-reinforcerdanh từNgười tự tăng cường

Nguồn gốc (etymology)

AI