reinforcer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một cái gì đó củng cố; một cái gì đó củng cố một hành vidanh từSomething that reinforces; something that strengthens a behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reinforcerDạng gốc (base form)
- reinforcersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-reinforcerdanh từ | danh từ | Người tự tăng cường |