Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reinfestation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lần lây nhiễm thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
A second or subsequent infestation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reinfestation
Dạng gốc
(base form)
reinfestation
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
infestation
AI
1
Lần lây nhiễm thứ hai hoặc tiếp theo
1
Lần lây nhiễm thứ hai hoặc tiếp theo
1
Lần lây nhiễm thứ hai hoặc tiếp theo