reinauguration
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lễ khánh thành đổi mới; một dịp mà ai đó hoặc một cái gì đó được khánh thành một lần nữadanh từkhông đếm được (uncountable)A renewed inauguration; an occasion on which someone or something is inaugurated again
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reinaugurationDạng gốc (base form)
- reinaugurationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , […]
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha