Dịch

reinauguration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ khánh thành đổi mới; một dịp mà ai đó hoặc một cái gì đó được khánh thành một lần nữadanh từkhông đếm được (uncountable)A renewed inauguration; an occasion on which someone or something is inaugurated again

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reinaugurationDạng gốc (base form)
  2. reinaugurationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , […]

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI