Nghĩa chính
- Làm cho con vật đang cưỡi dừng lại bằng cách kéo dây cươngđộng từnội động từ (intransitive)To bring a ridden animal to a halt by pulling on the reins.
- Buộc dây cương vào (ngựa)động từngoại động từ (transitive)To fit reins on (a horse).
- Làm dừng lại, làm cho dừng lạiđộng từngoại động từ (transitive)To stop, to cause to come to a halt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rein upNguyên thể (infinitive)
- reins upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reined upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reining upPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- "," , " , . , ; — , ; , .[…]"