Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rehinge
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Phù hợp với bản lề mới
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To fit with new hinges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rehinge
Nguyên thể
(infinitive)
rehinge
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
rehinge
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
rehing
ing
Phân từ I
(present participle)
Ví dụ
We're
going
to
have
to
rehinge
that
door
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rehinge
rehinge
able
Có thể được phục hồi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
hinge
AI
1
Phù hợp với bản lề mới
1
Phù hợp với bản lề mới
1
Phù hợp với bản lề mới