Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rehearsable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được luyện tập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be rehearsed
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rehearsable
un
rehearsable
Không thể luyện tập được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
rehearse
+
-able
AI
1
Có thể được luyện tập
1
Có thể được luyện tập
1
Có thể được luyện tập