Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regulatory framework
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
ɡ
.
j
ə
.
l
ə
ˌ
t
ɔ.ɹ
i
ˈ
f
ɹ
eɪ
m
.
w
ɝ
k
/
Nghĩa chính
1
Khung pháp lý
danh từ
A set of regulations that is valid in a given industry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regulatory framework
Dạng gốc
(base form)
regulatory framework
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khung pháp lý
1
Khung pháp lý
1
Khung pháp lý