Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regulate the temperature
Nghĩa chính
1
Điều hòa nhiệt độ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
acondicionador de aire
Điều hòa, điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa nhiệt độ
climatizador
Điều hòa, điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa nhiệt độ
AI
1
Điều hòa nhiệt độ
1
Điều hòa nhiệt độ
1
Điều hòa nhiệt độ