Nghĩa chính
- Đa giác vừa bằng nhau vừa bằng nhau (tức là có tất cả các cạnh bằng nhau và tất cả các góc trong bằng nhau)danh từA polygon which is both equiangular and equilateral (i.e. having all sides the same length and all interior angles the same).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- regular polygonDạng gốc (base form)
- regular polygonsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha