regular hexahedron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cubedanh từSynonym of cube.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- regular hexahedronDạng gốc (base form)
- regular hexahedronsSố nhiều (plural)
- regular hexahedra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa