Dịch

regular hexahedron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cubedanh từSynonym of cube.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. regular hexahedronDạng gốc (base form)
  2. regular hexahedronsSố nhiều (plural)
  3. regular hexahedra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI