Dịch

regular column

UK/ˈɹɛɡjʊlə ˈkɒləm/US/ˈɹɛɡjəlɚ ˈkɑləm/

Nghĩa chính

  1. Chuyên mục định kỳ

Cụm từ (phrase)

regular columnistNgười viết mục định kỳ

AI