regrade
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chấm điểm lại, hãy cho điểm hoặc chấm điểm mớiđộng từngoại động từ (transitive)To grade again, give a new grade or grading to.
- Tập hợp lại hoặc phân công lạiđộng từngoại động từ (transitive)To regroup or reassign.
- Thay đổi cách phân loại của (tài liệu có khả năng là bí mật)động từngoại động từ (transitive)To change the classification of (potentially secret documentation).
- Hành động hoặc quá trình chấm điểm lạidanh từThe act or process of grading again.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nghỉ hưu hoặc rút lui
- To retire or recede.
Họ từ (word family)
cùng gốc regradeVí dụ
- , , .
- : .
- . .