Dịch

regionism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa khu vực; xu hướng quản lý một khu vực thành các khu vực riêng biệtdanh từkhông đếm được (uncountable)regionalism; a tendency to administer an area as separate regions

Nguồn gốc (etymology)

AI