Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa khu vực; xu hướng quản lý một khu vực thành các khu vực riêng biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
regionalism; a tendency to administer an area as separate regions
Nguồn gốc
(etymology)
region
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa khu vực
1
Chủ nghĩa khu vực
1
Chủ nghĩa khu vực