Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
regentess
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ nhiếp chính
danh từ
A female regent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
regentess
Dạng gốc
(base form)
regentess
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
regent
+
-ess
AI
1
Nữ nhiếp chính
1
Nữ nhiếp chính
1
Nữ nhiếp chính