Dịch

regarded as

UK/ɹɪˈɡɑː.dəd æz/US/ɹɪˈɡɑɹ.dəd æz/

Nghĩa chính

  1. Được xem là

Cụm từ (phrase)

regarded as outsidersBị coi là người ngoài

Ngôn ngữ khác

AI