Nghĩa chính
- Tần số quét màn hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of frame rate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refresh rateDạng gốc (base form)
- refresh ratesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa