Dịch

refresh rate

danh từ (noun)
US/ɹɪˈfɹɛʃ ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Tần số quét màn hìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of frame rate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refresh rateDạng gốc (base form)
  2. refresh ratesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI