Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refrainer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người kiềm chế
danh từ
One who refrains.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refrainer
Dạng gốc
(base form)
refrainer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
refrain
+
-er
AI
1
Người kiềm chế
1
Người kiềm chế
1
Người kiềm chế