Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refractory rhyme
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
f
ɹ
æ
k
.
t
ə
ɹ.
i
ˈɹ
aɪ
m
/
Nghĩa chính
1
Từ không có vần
danh từ
A word with no rhyme, a rhymeless word.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refractory rhyme
Dạng gốc
(base form)
refractory rhyme
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Từ không có vần
1
Từ không có vần
1
Từ không có vần