Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
refractional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khúc xạ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to refraction.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
refracción
Sự khúc xạ
Ví dụ
refractional
index
chỉ số khúc xạ; chiết xuất
AI
1
Khúc xạ
1
Khúc xạ
1
Khúc xạ