Dịch

refractional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Khúc xạtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to refraction.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • chỉ số khúc xạ; chiết xuất

AI