reformulation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động xây dựng lạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of formulating anew.
- Công thức mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A new formulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reformulationDạng gốc (base form)
- reformulationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha