Dịch

reflet

danh từ (noun)
/ɹəˈfleɪ/

Nghĩa chính

  1. Vẻ láng bóng trên đồ gốmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)lustre; brilliancy of a surface; used especially in ceramics to denote the peculiar metallic brilliancy seen in lustred pottery such as majolica

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refletDạng gốc (base form)
  2. refletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reflet tiledanh từLoại gạch trang trí hiện diện trong kiến trúc truyền thống Trung Đông, đặc trưng bởi sự phản chiếu của chúng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápreflet

AI