Nghĩa chính
- Vẻ láng bóng trên đồ gốmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)lustre; brilliancy of a surface; used especially in ceramics to denote the peculiar metallic brilliancy seen in lustred pottery such as majolica
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refletDạng gốc (base form)
- refletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reflet tiledanh từ | danh từ | Loại gạch trang trí hiện diện trong kiến trúc truyền thống Trung Đông, đặc trưng bởi sự phản chiếu của chúng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápreflet