Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
referral marketing
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
f
ɜː
.ɹ
ə
l
ˈ
m
ɑː
k
ɪ
t
ɪ
ŋ
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
f
ɝ.
ə
l
ˈ
m
ɑ
ɹ
k
ə
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với multi-level marketing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of multi-level marketing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multi-level marketing
AI
1
Đồng nghĩa với multi-level marketing
1
Đồng nghĩa với multi-level marketing
1
Đồng nghĩa với multi-level marketing