Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem reference, markdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see reference, mark.
- Ký hiệu thông thường (chẳng hạn như *, ^, † hoặc ‡) hoặc số ( ¹ đến ᪲ ) trong tài liệu, thường được hiển thị dưới dạng chỉ số trên, được sử dụng để giới thiệu cho người đọc đến chú thích cuối trang hoặc chú thích cuốidanh từA conventional symbol (such as *, ^, †, or ‡) or number ( ¹ to ᪲ ) in a document , often shown as a superscript, used to refer a reader to a footnote or endnote.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reference markDạng gốc (base form)
- reference marksSố nhiều (plural)