Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
referee assistant
danh từ
(noun)
US
/ˌɹɛ
f
.
ə
ˈɹ
i
ə
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Trợ lý trọng tài
danh từ
assistant referee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
referee assistant
Dạng gốc
(base form)
referee assistant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trợ lý trọng tài
1
Trợ lý trọng tài
1
Trợ lý trọng tài