Nghĩa chính
- Bánh socola bơ đậu phộngdanh từSynonym of peanut butter cup
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Reese'sdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với peanut butter cup |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Reese'sdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với peanut butter cup |