Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reenthronement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đăng quang lần thứ hai
danh từ
A second enthroning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reenthronement
Dạng gốc
(base form)
reenthronement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
enthronement
AI
1
Đăng quang lần thứ hai
1
Đăng quang lần thứ hai
1
Đăng quang lần thứ hai