Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reelable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được quấn vào một cuộn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being wound onto a reel.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
reelable
un
reelable
Không thể quay được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
reel
+
-able
AI
1
Có khả năng được quấn vào một cuộn
1
Có khả năng được quấn vào một cuộn
1
Có khả năng được quấn vào một cuộn