Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reed pipe
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
i
d
ˈ
p
aɪ
p
/
Nghĩa chính
1
Ống sáo dăm
danh từ
An organ pipe that is sounded by a vibrating brass strip known as a reed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reed pipe
Dạng gốc
(base form)
reed pipe
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Teach
me
how
to
play
a
reed
pipe
.
Dạy tôi cách chơi ống sáo dăm.
AI
1
Ống sáo dăm
1
Ống sáo dăm
1
Ống sáo dăm