Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reecho
động từ
(verb)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vang lại, dội lại (tiếng kêu... )
động từ
To echo again; to reverberate.
2
Tiếng vang lại, tiếng dội lại
danh từ
A second or subsequent echo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reecho
Nguyên thể
(infinitive)
reecho
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
reecho
es
Số nhiều
(plural)
reecho
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
reecho
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
echo
AI
1
Vang lại
2
Tiếng vang lại
1
Vang lại
2
Tiếng vang lại
1
Vang lại
2
Tiếng vang lại