Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redye
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Nhuộm lại (áo, tóc... )
động từ
To dye again.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redye
Nguyên thể
(infinitive)
redye
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
redye
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
redye
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
dye
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
reteñir
Nhuộm lại
AI
1
Nhuộm lại (áo, tóc... )
1
Nhuộm lại (áo, tóc... )
1
Nhuộm lại (áo, tóc... )