Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
redundant array
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
d
ʌ
n
.
d
ə
n
t
ə
ˈɹ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Mảng dự phòng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
redundant array of independent disks
danh từ
danh từ
Hệ thống sử dụng nhiều ổ cứng để chia sẻ hoặc sao chép dữ liệu nhằm tăng tính toàn vẹn, khả năng chịu lỗi hoặc thông lượng dữ liệu
AI
1
Mảng dự phòng
1
Mảng dự phòng
1
Mảng dự phòng