Dịch

redundant array

UK/ɹɪˈdʌn.dənt əˈɹeɪ/

Nghĩa chính

  1. Mảng dự phòng

Cụm từ (phrase)

redundant array of independent disksdanh từHệ thống sử dụng nhiều ổ cứng để chia sẻ hoặc sao chép dữ liệu nhằm tăng tính toàn vẹn, khả năng chịu lỗi hoặc thông lượng dữ liệu

AI