Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reduced word
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
d
j
uː
s
t
ˈ
w
ɜː
d
/
US
/ɹ
ɪ
ˈ
d
u
s
t
ˈ
w
ɜɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Từ không chứa các cặp dư thừa
danh từ
A word that contains no redundant pairs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reduced word
Dạng gốc
(base form)
reduced word
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Từ không chứa các cặp dư thừa
1
Từ không chứa các cặp dư thừa
1
Từ không chứa các cặp dư thừa