Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reduce speed
Nghĩa chính
1
Giảm tốc độ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desacelerar
Giảm tốc độ
Ví dụ
Drivers
should
reduce
speed
in
bad
weather
.
Tài xế nên giảm tốc độ khi thời tiết xấu.
Xuất hiện ở từ khác
reduce
kết hợp
giảm tốc độ
AI
1
Giảm tốc độ
1
Giảm tốc độ
1
Giảm tốc độ