Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reduce something to rubble
Nghĩa chính
1
San phẳng thành đống đổ nát
Xuất hiện ở từ khác
reduce
kết hợp
biến cái gì thành phế tích
AI
1
San phẳng thành đống đổ nát
1
San phẳng thành đống đổ nát
1
San phẳng thành đống đổ nát