Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reduce something to ashes
Nghĩa chính
1
Biến cái gì thành tro
Ví dụ
The
fire
reduced
the
building
to
ashes
.
Ngọn lửa đã khiến tòa nhà chỉ còn là tro.
Xuất hiện ở từ khác
reduce
kết hợp
biến cái gì thành tro
AI
1
Biến cái gì thành tro
1
Biến cái gì thành tro
1
Biến cái gì thành tro