Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reduce production
Nghĩa chính
1
Giảm sản lượng
Ví dụ
The
company
plans
to
reduce
production
.
Công ty dự định giảm sản lượng.
Xuất hiện ở từ khác
production
kết hợp
giảm sản lượng
AI
1
Giảm sản lượng
1
Giảm sản lượng
1
Giảm sản lượng