Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redressable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng được khắc phục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being redressed.
Nguồn gốc
(etymology)
redress
+
-able
AI
1
Có khả năng được khắc phục
1
Có khả năng được khắc phục
1
Có khả năng được khắc phục