Dịch

redrawer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty vẽ lại thépdanh từA company that redraws steel.
  2. Người vẽ lại các bản vẽ đã xuất bản trước đó để điều chỉnh các hình, chi tiết đã vẽ hoặc thay đổi văn bảndanh từA person who redraws previously published drawings, to adjust drawn figures, details, or change text.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redrawerDạng gốc (base form)
  2. redrawersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI