Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redistributionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Triết lý chính trị và kinh tế về phân phối lại của cải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The political and economic philosophy of redistribution of wealth.
Nguồn gốc
(etymology)
redistribution
+
-ism
AI
1
Triết lý chính trị và kinh tế về phân phối lại của cải
1
Triết lý chính trị và kinh tế về phân phối lại của cải
1
Triết lý chính trị và kinh tế về phân phối lại của cải