Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redirective
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ để chuyển hướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to redirect.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
redirective
redirectiv
ity
Tính chuyển hướng
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
direct
+
-ive
AI
1
Phục vụ để chuyển hướng
1
Phục vụ để chuyển hướng
1
Phục vụ để chuyển hướng