Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redialyzed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được thẩm tách lại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
dialyzed again
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
dialyzed
AI
1
Được thẩm tách lại
1
Được thẩm tách lại
1
Được thẩm tách lại