Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redeprivation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lại bị tước đoạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Deprivation again.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
deprivation
AI
1
Lại bị tước đoạt
1
Lại bị tước đoạt
1
Lại bị tước đoạt