Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redeliverance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự giải thoát thứ hai hoặc tiếp theo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A second or subsequent deliverance.
Nguồn gốc
(etymology)
re-
+
deliverance
AI
1
Sự giải thoát thứ hai hoặc tiếp theo
1
Sự giải thoát thứ hai hoặc tiếp theo
1
Sự giải thoát thứ hai hoặc tiếp theo