Dịch

redeemability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính có thể chuộc lại đượcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being redeemable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI