Nghĩa chính
- Phục hồi; sự phục hồi: đầu hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)restoration; restitution: surrender
- Lời giải thích; đại diệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)explanation; representation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- redditionDạng gốc (base form)
- redditionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhredditio
Ví dụ
- ,