Dịch

reddition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phục hồi; sự phục hồi: đầu hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)restoration; restitution: surrender
  2. Lời giải thích; đại diệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)explanation; representation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. redditionDạng gốc (base form)
  2. redditionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhredditio

Ví dụ

  • ,

AI