Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reddish egret
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ɪ
ʃ
ˈ
i
ɡ
ɹ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Egretta rufescens, một loài diệc cỡ trung bình
danh từ
Egretta rufescens, a medium-sized heron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reddish egret
Dạng gốc
(base form)
reddish egret
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Egretta rufescens
1
Egretta rufescens
1
Egretta rufescens