Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
redd up
động từ
(verb)
US
/ˌɹɛ
d
ˈ
ʌ
p
/
Nghĩa chính
1
Dọn dẹp, đặc biệt là một căn phòng
động từ
To clean up, especially a room.
Ví dụ
There
,
sir
,
you
are
redd
up
and
made
decent
.
AI
1
Dọn dẹp
1
Dọn dẹp
1
Dọn dẹp