Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
redan
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
ɪ
ˈ
d
a
n
/
Nghĩa chính
1
Góc chìa (công sự)
danh từ
A defensive fortification work in the shape of a V.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
redan
Dạng gốc
(base form)
redan
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
redan
AI
1
Góc chìa (công sự)
1
Góc chìa (công sự)
1
Góc chìa (công sự)