Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
red worm
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
w
ɜː
m
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
w
ɝ
m
/
Nghĩa chính
1
Con giun đất
danh từ
An earthworm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
red worm
Dạng gốc
(base form)
red worm
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
blackbird
found
a
little
red
worm
in
the
green
grass
.
AI
1
Con giun đất
1
Con giun đất
1
Con giun đất